Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countersign

/'kauntəsain/

danh từ

  • khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả lời đúng mới được đi qua nơi gác)
  • chữ tiếp ký

ngoại động từ

  • tiếp ký
  • phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v. add one's signature to after another's to attest authenticity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...