countersign
/'kauntəsain/
danh từ
- khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả lời đúng mới được đi qua nơi gác)
- chữ tiếp ký
ngoại động từ
- tiếp ký
- phê chuẩn
Biến thể từ
countersigned quá khứ
countersigned quá khứ phân từ
countersigning hiện tại phân từ
countersigns ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. add one's signature to after another's to attest authenticity