counting number
Đang hiển thị mục gốc counting number cho “counting numbers”.
Nghĩa thường dùng
“Counting numbers are used to count objects.”Số đếm được dùng để đếm các đối tượng.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc counting number cho “counting numbers”.
“Counting numbers are used to count objects.”Số đếm được dùng để đếm các đối tượng.
Đang tải...