Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counting number

/ˈkaʊntɪŋ ˈnʌmbər/

Đang hiển thị mục gốc counting number cho “counting numbers”.

Nghĩa thường dùng

số đếm danh từ

“Counting numbers are used to count objects.”Số đếm được dùng để đếm các đối tượng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...