Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countrified

/'kʌntrifaid/ phổ biến #40092
Biến thể từ countrified quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countrified

/'kʌntrifaid/

tính từ

  • có tính chất nông thôn, có vẻ nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of rural life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...