countryman
/'kʌntrimən/ Collins ★ phổ biến #12297
“countrymen” là số nhiều của countryman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nông thôn
danh từ
“He is a countryman who loves farming.”Anh ấy là một người nông thôn yêu thích nông nghiệp.
Biến thể từ
countrymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
countryman
/'kʌntrimən/
danh từ
- người nông thôn
- người đồng xứ, người đồng hương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man from your own country n. a man who lives in the country and has country ways