Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countrywoman

/'kʌntri,wumən/ phổ biến #41325

“countrywomen” là số nhiều của countrywoman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ countrywomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countrywoman

/'kʌntri,wumən/

danh từ

  • người đàn bà ở nông thôn
  • người đàn bà đồng xứ, người đàn bà đồng hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who lives in the country and has country ways n. a woman from your own country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...