Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coupé

/'ku:pei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coupé

/'ku:pei/

danh từ

  • xe ngựa hai chỗ ngồi
  • xe ô tô hai chỗ ngồi
  • ngăn buồng cuối toa (xe lửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...