Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coupler

/'kʌplә/ phổ biến #27843

“couplers” là số nhiều của coupler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ couplers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coupler

//

  • bộ ghép
  • computer c. bộ đảo mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n a mechanical device that serves to connect the ends of adjacent objects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...