Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courier

/'kuriə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #13082

“couriered” là quá khứ phân từ của courier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chuyển phát danh từ

“The courier delivered the package on time.”Người chuyển phát đã giao gói hàng đúng giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courier

/'kuriə/

danh từ

  • người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)
    • Vietnam Courier: tin tức Vietnam
    • diplomatic courier: người giao thông ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who carries a message

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...