Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

course outline

/kɔrs ˈaʊtlaɪn/

Nghĩa thường dùng

dàn bài khóa học cụm từ

“The course outline was provided at the start.”Dàn bài khóa học được cung cấp ngay từ đầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...