Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42016

coursing

/'kɔ:siɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. hunting with dogs (usually greyhounds) that are trained to chase game (such as hares) by sight instead of by scent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...