court ruling
Đang hiển thị mục gốc court ruling cho “court rulings”.
Nghĩa thường dùng
Quyết định được đưa ra bởi thẩm phán trong tòa án.
cụm từ
“The court ruling was in favor of the plaintiff.”Quyết định của tòa án có lợi cho nguyên đơn.