Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

court ruling

Đang hiển thị mục gốc court ruling cho “court rulings”.

Nghĩa thường dùng

Quyết định được đưa ra bởi thẩm phán trong tòa án. cụm từ

“The court ruling was in favor of the plaintiff.”Quyết định của tòa án có lợi cho nguyên đơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...