court shoe
/'kɔ:tʃu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
court shoe
/'kɔ:tʃu:/
danh từ
- giày cao gót (đàn bà)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...