court
/kɔ:t/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #541
“courted” là quá khứ của court — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tòa án
danh từ
“He went to court.”Anh ấy đã đến tòa án.
Biến thể từ
courts số nhiều
courting hiện tại phân từ
courted quá khứ
courted quá khứ phân từ
courts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
court
/kɔ:t/
danh từ
- sân nhà
- toà án; quan toà; phiên toà
- court of justice: toà án
- at a court: tại một phiên toà
- to bring to court for trial: mang ra toà để xét xử
- cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu
- to hold a court: tổ chức buổi chầu thiết triều
- the court of the Tsars: cung vua Nga
- Court of St James's: triều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh
- (thể dục,thể thao) sân (đánh quần vợt...)
- phố cụt
- sự ve vãn, sẹ tán tỉnh
- to pay one's court to someone: tán tỉnh ai
thành ngữ
- out of court
- mất quyền thưa kiện
- (nghĩa bóng) lỗi thời không còn thích hợp; không có căn cứ
ngoại động từ
- tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ
- to court popular applause: tìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
- to court someone's support: tranh thủ sự ủng hộ của ai
- ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu
- quyến rũ
- to court somebody into doing something: quyến rũ ai làm việc gì
- đón lấy, rước lấy, chuốc lấy
- to court disaster: chuốc lấy tai hoạ
- to court death: chuốc lấy cái chết; liều chết
Định nghĩa tiếng Anh
n. an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business n. a room in which a lawcourt sits n. the sovereign and his advisers who are the governing power of a state n. a specially marked horizontal area within which a game is played