courtship
/'kɔ:tʃip/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10459
“courtships” là số nhiều của courtship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động tán tỉnh, thời kỳ tán tỉnh
danh từ
“Courtship can involve many rituals and traditions.”Thời kỳ tán tỉnh có thể bao gồm nhiều nghi lễ và truyền thống.
Biến thể từ
courtships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courtship
/'kɔ:tʃip/
danh từ
- sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu
- thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man's courting of a woman; seeking the affections of a woman (usually with the hope of marriage)