Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couscous

/'ku:sku:s, ku:s'ku:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couscous

//

* danh từ
  • một món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spicy dish that originated in northern Africa; consists of pasta steamed with a meat and vegetable stew n. a pasta made in northern Africa of crushed and steamed semolina

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...