Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covenantor

/'kʌvәnәntә(r)/

“covenantors” là số nhiều của covenantor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ covenantors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covenantor

//

* danh từ
  • xem convenanter
Định nghĩa tiếng Anh

n. The party who makes a covenant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...