covenantor
/'kʌvәnәntә(r)/
“covenantors” là số nhiều của covenantor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
covenantors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
covenantor
//
* danh từ- xem convenanter
Định nghĩa tiếng Anh
n. The party who makes a covenant.