Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covent

/'kɔvәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covent

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) tu viện
Định nghĩa tiếng Anh

n. A convent or monastery.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...