coverer
/'kʌvərər/
“coverers” là số nhiều của coverer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coverers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coverer
//
- xem cover
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, covers.