coverlet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coverlet
/'kʌvəlit/
danh từ
- khăn phủ giường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a decorative bedspread (usually quilted)
Từ điển Anh–Việt
112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a decorative bedspread (usually quilted)
Đang tải...