coverlet
“coverlets” là số nhiều của coverlet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coverlet
/'kʌvəlit/
danh từ
- khăn phủ giường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a decorative bedspread (usually quilted)
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“coverlets” là số nhiều của coverlet — đang hiển thị từ gốc:
n. a decorative bedspread (usually quilted)
Đang tải...