Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coverlet

/'kʌvəlit/ phổ biến #23075

“coverlets” là số nhiều của coverlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coverlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coverlet

/'kʌvəlit/

danh từ

  • khăn phủ giường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative bedspread (usually quilted)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...