Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cove

/kouv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12127

“coves” là số nhiều của cove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vịnh nhỏ danh từ

“The cove is a perfect spot for swimming.”Vịnh nhỏ là một địa điểm lý tưởng để bơi lội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cove

/kouv/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũng
  • (kiến trúc) vòm, khung to vò
  • chỗ kín đáo, nơi kín đáo

danh từ

  • (từ lóng) gã, chàng, lão, thằng cha
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small inlet n. small or narrow cave in the side of a cliff or mountain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...