covetable
“covetables” là số nhiều của covetable — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
covetables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
covetable
//
- xem covet
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be coveted; desirable.