Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covet

/'kʌvit/ GRE phổ biến #12611

“coveting” là hiện tại phân từ của covet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thèm muốn, ao ước có được (điều của người khác) động từ

“Many professionals covet that prestigious leadership role.”Nhiều chuyên gia thèm muốn vị trí lãnh đạo uy tín đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covet

/'kʌvit/

ngoại động từ

  • thèm thuồng, thèm muốn
Định nghĩa tiếng Anh

v. wish, long, or crave for (something, especially the property of another person)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...