Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33282

covetous

/'kʌvitəs/

tính từ

  • thèm thuồng, thèm muốn
    • a covetous glance: cái nhìn thèm thuồng
    • to be covetous of something: thèm muốn cái gì
  • tham lam
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing extreme cupidity; painfully desirous of another's advantages

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...