Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coward

/'kauəd/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11476

“cowards” là số nhiều của coward — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người nhát gan danh từ

“He is a coward and is afraid to try new things.”Cậu ấy là người nhát gan và sợ thử những điều mới.

Biến thể từ cowards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coward

/'kauəd/

danh từ

  • người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát

tính từ

  • nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who shows fear or timidity n. English dramatist and actor and composer noted for his witty and sophisticated comedies (1899-1973)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...