Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowbell

/'kaubel/ phổ biến #29378

“cowbells” là số nhiều của cowbell — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cowbells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowbell

//

* danh từ
  • chuông đeo ở cổ bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bell hung around the neck of cow so that the cow can be easily located

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...