cowbell
/'kaubel/ phổ biến #29378
“cowbells” là số nhiều của cowbell — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cowbells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowbell
//
* danh từ- chuông đeo ở cổ bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bell hung around the neck of cow so that the cow can be easily located