cower
/'kauə/ TOEFLGRE phổ biến #14810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cower
/'kauə/
nội động từ
- ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...)
Định nghĩa tiếng Anh
v crouch or curl up v show submission or fear