Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cower

/'kauə/ TOEFLGRE phổ biến #14810

“cowering” là hiện tại phân từ của cower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cower

/'kauə/

nội động từ

  • ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

v crouch or curl up v show submission or fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...