Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22896

cowgirl

//

* danh từ
  • cô gái chăn bò
Biến thể từ cowgirls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman cowboy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...