cowgirl
//
* danh từ- cô gái chăn bò
Biến thể từ
cowgirls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman cowboy
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a woman cowboy
Đang tải...