cowhand
/'kau.hænd/ TOEFL phổ biến #33473
Biến thể từ
cowhands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowhand
//
* danh từ- người nuôi bò
Định nghĩa tiếng Anh
n a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback