Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowhand

/'kau.hænd/ TOEFL phổ biến #33473

“cowhands” là số nhiều của cowhand — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cowhands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowhand

//

* danh từ
  • người nuôi bò
Định nghĩa tiếng Anh

n a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...