Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowherd

/'kauhə:d/

“cowherding” là hiện tại phân từ của cowherd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowherd

/'kauhə:d/

danh từ

  • người chăn bò
Định nghĩa tiếng Anh

n a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...