Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowled

/kauld/ phổ biến #45210
Biến thể từ cowled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowled

//

* tính từ
  • đội mũ trùm đầu của tu sĩ
    • cowled flower:bông hoa dạng chóp
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the head enclosed in a cowl or hood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...