Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowling

/'kauliŋ/ phổ biến #30439

“cowlings” là số nhiều của cowling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cowlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowling

//

* danh từ
  • nắp đậy máy
Định nghĩa tiếng Anh

n protective covering consisting of a metal part that covers the engine v cover with or as with a cowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...