cowling
/'kauliŋ/ phổ biến #30439
“cowlings” là số nhiều của cowling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cowlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowling
//
* danh từ- nắp đậy máy
Định nghĩa tiếng Anh
n protective covering consisting of a metal part that covers the engine v cover with or as with a cowl