cowslip
/'kauslip/
Biến thể từ
cowslips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowslip
/'kauslip/
danh từ
- (thực vật học) cây anh thảo hoa vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. early spring flower common in British isles having fragrant yellow or sometimes purple flowers