Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowslip

/'kauslip/

“cowslips” là số nhiều của cowslip — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cowslips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowslip

/'kauslip/

danh từ

  • (thực vật học) cây anh thảo hoa vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. early spring flower common in British isles having fragrant yellow or sometimes purple flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...