coze
/kәuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coze
//
* ngoại động từ- nói chuyện phiếm
- to coze with somebody:tán gẫu với ai
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...