Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coze

/kәuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coze

//

* ngoại động từ
  • nói chuyện phiếm
    • to coze with somebody:tán gẫu với ai

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...