cozen
/'kʌzn/ GRE
“cozens” là ngôi 3 số ít của cozen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cozen
/'kʌzn/
ngoại động từ (văn học)
- lừa đảo, lừa gạt, lừa dối
- to cozen somebody into doing something: lừa (dụ dỗ) ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. act with artful deceit v. cheat or trick