Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cpus” là số nhiều của cpu — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14004

cpu

//

  • Đơn vị xử lý trung tâm
Biến thể từ cpus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n (computer science) the part of a computer (a microprocessor chip) that does most of the data processing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...