Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crack down

Nghĩa thường dùng

đàn áp mạnh, xử lý nghiêm (báo chí) verb+adv

“The police will crack down on illegal parking in the city center.”Cảnh sát sẽ mạnh tay xử lý việc đỗ xe trái phép ở trung tâm thành phố. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...