Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33844

crafter

//

  • xem craft
Định nghĩa tiếng Anh

n a creator of great skill in the manual arts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...