Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crafter

phổ biến #33844
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crafter

//

  • xem craft
Định nghĩa tiếng Anh

n a creator of great skill in the manual arts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...