Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18577

crafty

/'krɑ:fti/

tính từ

  • lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by skill in deception

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...