Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crafty

/'krɑ:fti/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18577

Nghĩa thường dùng

láu cá, tinh ranh tính từ

“He gave a crafty smile when he found the loophole in the rules.”Anh ta nở nụ cười láu cá khi tìm ra kẽ hở trong luật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crafty

/'krɑ:fti/

tính từ

  • lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by skill in deception

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...