Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cragged

/'krægid/
Biến thể từ cragged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cragged

/'krægid/

tính từ

  • có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh

s. having hills and crags

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...