Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craggy

/'krægi/ phổ biến #16748

“craggier” là so sánh hơn của craggy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ craggier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craggy

/'krægi/

tính từ

  • lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở
Định nghĩa tiếng Anh

s having hills and crags

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...