cragginess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cragginess
//
- xem craggy
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being craggy.
Từ điển Anh–Việt
111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being craggy.
Đang tải...