Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crag

/kræg/ GRE phổ biến #22255

“crags” là số nhiều của crag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crag

/kræg/

danh từ

  • núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a steep rugged rock or cliff

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...