Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cragsman

/'krægzmən/

“cragsmen” là số nhiều của cragsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cragsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cragsman

/'krægzmən/

danh từ

  • người leo núi giỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n a climber of vertical rock faces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...