cragsman
/'krægzmən/
“cragsmen” là số nhiều của cragsman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cragsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cragsman
/'krægzmən/
danh từ
- người leo núi giỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n a climber of vertical rock faces