Từ điển Anh–Việt

112.495 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crammer

/'kræmə/

“crammers” là số nhiều của crammer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ crammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crammer

/'kræmə/

danh từ

  • người luyện thi (cho học sinh)
  • (từ lóng) người nói dối, người nói láo, người nói dóc-(đùa cợt) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student who crams n. a teacher who is paid to cram students for examinations n. a special school where students are crammed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...