cram
“crams” là ngôi 3 số ít của cram — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have to cram for the exam this weekend.”Tôi phải nhồi nhét kiến thức cho kỳ thi cuối tuần này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cram
/kræm/
danh từ
- sự nhồi sọ, sự luyện thi
- đám đông chật ních
- (từ lóng) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc
ngoại động từ
- nhồi, nhét, tống vào
- nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh)
- nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo)
nội động từ
- ních đầy bụng, ngốn, nhồi
- học luyện thi, ôn thi
thành ngữ
- to cram for an examination
- học gạo để thi
- (từ lóng) nói dối, nói láo, nói dóc
- to cram up
- học nhồi nhét (một vấn đề)
Định nghĩa tiếng Anh
v. put something somewhere so that the space is completely filled v. study intensively, as before an exam v. prepare (students) hastily for an impending exam